menu_book
見出し語検索結果 "gian hàng" (1件)
gian hàng
日本語
名店舗、ショップ(オンライン)
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
偽造品販売のため多くの店舗が削除されました。
swap_horiz
類語検索結果 "gian hàng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gian hàng" (1件)
Nhiều gian hàng bị gỡ bỏ do bán hàng giả.
偽造品販売のため多くの店舗が削除されました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)